| Đơn vị phát hành | Peru |
|---|---|
| Năm | 1974-1978 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 200 Soles (200 PEH) |
| Tiền tệ | Sol (1863-1985) |
| Chất liệu | Silver (.800) |
| Trọng lượng | 22 g |
| Đường kính | 37 mm |
| Độ dày | 2.8 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#262 |
| Mô tả mặt trước | National arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANCO CENTRAL DE RESERVA DEL PERU 8 DECIMOS FINO 1975 |
| Mô tả mặt sau | Conjoined heads Chavez and Quinones facing left within circle |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | HEROES DE LA AVIATION NATIONAL CIVIL Y MILITAR JORGE CHAVEZ - JOSÉ QUIÑONES 200 SOLES DE ORO 1910 - 1941 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1974 - - 25 000 1975 - - 90 000 1976 - - 25 000 1977 - - 3 000 1978 - - 3 000 |
| ID Numisquare | 3683201810 |
| Ghi chú |