| Đơn vị phát hành | Umm Al Qaiwain |
|---|---|
| Năm | 1970 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 200 Riyals |
| Tiền tệ | Riyal (1966-1973) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 41.46 g |
| Đường kính | 50 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1973 |
| Tài liệu tham khảo | KM#9, Fr#1, Schön#8 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms; consisting of crossed flags, and encircled by laurel branches. Dates and value below. Coin`s serial number (181) |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | · STATE OF UMULQAIWAIN حكومة ام القيوين · 1970 · ١٣٨٩ ٢٠٠ ريال 200 U.A.Q. RIYALS 181 [900] (Translation: State of Umm al-Quwain 1970 · 1389 200 Riyals 200 Umm al-Quwain Riyals 181 [900]) |
| Mô tả mặt sau | Head of Sheikh Ahmad II bin Rashid Al Mu`alla, facing left, who was the ruler of Umm al-Quwain from 1928 to 1981 |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | AHMED BIN RASHID ALMOALLA احمد بن راشد المعلا |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1389 (1970) - 1970 · ١٣٨٩ Proof - 230 1389 (1970) - 1970 · ١٣٨٩ Proof Sets (KM#PS2) - 1389 (1970) - 1970 · ١٣٨٩ Proof Sets (KM#PS3) - |
| ID Numisquare | 4131846380 |
| Ghi chú |