| Đơn vị phát hành | Yugoslavia |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Non-circulating banknote |
| Mệnh giá | 200 New Dinars (200 нових динара) (200 YUM) |
| Tiền tệ | New Dinar (1994-2003) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 147 × 70 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | Serbian state printer (ZIN - Zavod za izradu novčanica i kovanog novca), Beograd, Serbia (1929-date) |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#152A |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Stevan Mokranjac at left, Coat of arms of the Federal Republic of Yugoslavia in the center |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | НАРОДНА БАНКА ЈУГОСЛАВИЈЕ NARODNA BANKA JUGOSLAVIJE Стеван Ст. Мокрањац - Stevan St. Mokranjac 1856 - 1914 200 ДВЕСТА НОВИХ ДИНАРА DVESTA NOVIH DINARA ФАЛСИФИКОВАЊЕ СЕ КАЖЊАВА ПО ЗАКОНУ - FALSIFIKOVANJE SE KAŽNJAVA PO ZAKONU (Translation: National bank of Yugoslavia Stevan St. Mokranjac 1856 - 1914 200 two hunderd new dinars Counterfeiting is punishable by law) |
| Mô tả mặt sau | Piano |
| Chữ khắc mặt sau | БЕОГРАД - АПРИЛ 1999. - BEOGRAD - APRIL 1999. ГУВЕРНЕР Д. Влатковић GUVERNER СР ЈУГОСЛАВИЈА SR JUGOSLAVIJA 200 ДВЕСТА НОВИХ ДИНАРА DVESTA NOVIH DINARA НАРОДНА БАНКА ЈУГОСЛАВИЈЕ - ЗАВОД ЗА ИЗРАДУ НОВЧАНИЦА И КОВАНОГ НОВЦА - БЕОГРАД NARODNA BANKA JUGOSLAVIJE - ZAVOD ZA IZRADU NOVČANICA I KOVANOG NOVCA - BEOGRAD (Translation: Belgrad - April 1999. D. Vlatković Governor FR Yugoslavia 200 Two hundred new dinara National bank of Yugoslavia - Institute for coin and banknote manufacturing - Belgrade) |
| Chữ ký | Dušan Vlatković (DV²), Governor of the National Bank |
| Loại bảo an | |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | January 2, 1911 |
| ID Numisquare | 1543763080 |
| Ghi chú |