| Đơn vị phát hành | Angola |
|---|---|
| Năm | 2022 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 200 Kwanzas |
| Tiền tệ | Second kwanza (1999-date) |
| Chất liệu | Nickel-steel clad nickel |
| Trọng lượng | 10.5 g |
| Đường kính | 28.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#114 |
| Mô tả mặt trước | Two people embracing at center |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | PAZ E RECONCIALIZAÇÃO NACIONAL 2002 2022 REPÚBLICA DE ANGOLA (Translation: Peace and National Reconciliation Republic of Angola) |
| Mô tả mặt sau | Value over date with decorative design at right |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 200 Kwanzas 2022 |
| Cạnh | Alternatively reeded and smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2022 - - 25 000 000 |
| ID Numisquare | 1802968460 |
| Ghi chú |