| Đơn vị phát hành | Czech Republic |
|---|---|
| Năm | 1994 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 200 Korun |
| Tiền tệ | Koruna (1993-date) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 13 g |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | 1.95 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Jarmila Truhlíková - Spěváková |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#12, Schön#183 |
| Mô tả mặt trước | Czech coat of arms, with denomination, year and name of the state below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 200 KČ ČESKÁ REPUBLIKA 1994 (Translation: 200 KČ CZECH REPUBLIC 1994) |
| Mô tả mặt sau | Fighter planes in formation, with inscription below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | D-DAY NORMANDIE 6.6.1944 (Translation: D-DAY NORMANDY 6.6.1944) |
| Cạnh | Two types of edge exist: milled and plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1994 - Milled edge; 6,971 pieces destroyed - 27 900 1994 - Plain edge; Proof; 3 pieces destroyed - 4 085 |
| ID Numisquare | 4668095090 |
| Ghi chú |