| Đơn vị phát hành | Djibouti (1977-date) |
|---|---|
| Năm | 2019-2022 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 200 Francs |
| Tiền tệ | Djibouti Franc (1977-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 31.1 g |
| Đường kính | 38.6 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Djiboutian coat of arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DE DJIBOUTI Ag 999 1 Oz (Translation: Republic of Djibouti) |
| Mô tả mặt sau | Waterbuck head with feathered headdress between two fish |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | DJIBOUTI WATERBUCK 2020 f15 200 FRANCS |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2019 - - 2020 - - 2021 - - 2022 - - |
| ID Numisquare | 3677719240 |
| Ghi chú |