| Đơn vị phát hành | Portugal |
|---|---|
| Năm | 1991 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 200 Escudos (200 PTE) |
| Tiền tệ | Escudo (1911-2001) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 21.1 g |
| Đường kính | 36 mm |
| Độ dày | 2.80 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | António Marinho |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#658, Gomes#R103.01 |
| Mô tả mặt trước | Arms of Portugal above value to the left of the design |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPÚBLICA PORTUGUESA 200 ESCUDOS 1991 (Translation: Republic of Portugal 200 Escudos 1991) |
| Mô tả mặt sau | Head left, map, cross, dates and 1/2 star design |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | COLOMBO E PORTUGAL 1476 1485 (Translation: Colombo of Portugal 1476 1485) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | incm Lisbon, Portugal |
| Số lượng đúc | 1991 incm - - 1 500 000 |
| ID Numisquare | 9836097650 |
| Ghi chú |