| Đơn vị phát hành | Algeria |
|---|---|
| Năm | 2020-2023 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 200 Dinars |
| Tiền tệ | Dinar (1964-date) |
| Chất liệu | Bimetallic: copper-aluminium-nickel centre in copper-nickel ring |
| Trọng lượng | 12 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | 2.55 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#142 |
| Mô tả mặt trước | Value in the centre |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | بنك الجزائر 200 دينار (Translation: Bank of Algeria 200 Dinars) |
| Mô tả mặt sau | Ahmed Zabana |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | أحمدزبانة 1926 1956 2970 2020 1441 (Translation: Ahmed Zabana 1926 - 1956 2970 (Amazigh) 2020 (AD) 1441 (Hijri)) |
| Cạnh | Milled with the inscription |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1441 (2020) - - 1442 (2021) - (fr) 2971-2021 - 1444 (2023) - (fr) 2973-2023 - |
| ID Numisquare | 4369179490 |
| Ghi chú |