200 Đồng

Đơn vị phát hành Vietnam
Năm 2003
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 200 Đồng
Tiền tệ Second new đồng (1985-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 3.2 g
Đường kính 20 mm
Độ dày 1.45 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#71, Schön#142
Mô tả mặt trước Coat of arms, surrounded by text, date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM VIỆT NAM 2003
(Translation: Socialist Republic of Vietnam)
Mô tả mặt sau Denomination with flower.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM 200 ÐỒNG
(Translation: State Bank of Vietnam)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2003 - - 500 000 000
ID Numisquare 7270711110
Ghi chú
×