200 Cash Copper

Đơn vị phát hành Honan Province
Năm 1928
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 200 Cash (0.2)
Tiền tệ Yuan (1905-1949)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 29.90 g
Đường kính 42 mm
Độ dày 2.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#396
Mô tả mặt trước Wreath with flower at centre, left, and right, all with Chinese ideograms above and below.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 國民華中 元銅文百貳當
(Translation: Republic of China Worth 200 Cash / Copper coin)
Mô tả mặt sau Crossed flags with flowers on either side, all with English legend above and below.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau HO-NAN 200 CASH
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1928) - Y#396: Large square in right flag -
ND (1928) - Y#396.1: Small square in right flag; small star in flag -
ND (1928) - Y#396.2: Small square in right flag; large star in flag -
ID Numisquare 1030989710
Ghi chú
×