Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Imperial Japanese Mint |
|---|---|
| Năm | 1897-1912 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | 16.67 g |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | A radiant rising sun is depicted at center within a decorative floral cartouche, surrounded by a circular legend in kanji inscribed in two registers and separated by small paulownia flower (kiri) mon acting as punctuation devices. The legend reads 大日本 (Great Japan) and the regnal date corresponding to the year of issue in the Meiji era, together with the denomination 二十圓 (20 Yen). The design reflects the formal imperial aesthetic of the Meiji period, combining traditional Japanese heraldic motifs with a structured circular layout. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 30 (1897) - 年十三治明; 明 connected - 1,861,000 30 (1897) - 年十三治明; 明 separated - 36 (1903) - 年六十三治明 - 37 (1904) - 年七十三治明 - 2,759,470 38 (1905) - 年八十三治明 - 1,045,904 39 (1906) - 年九十三治明 - 1,331,332 40 (1907) - 年十四治明 - 817,362 41 (1908) - 年一十四治明 - 458,082 42 (1909) - 年二十四治明 - 557,882 43 (1910) - 年三十四治明 - 2,163,644 44 (1911) - 年四十四治明 - 1,470,054 45 (1912) - 年五十四治明 - 1,272,450 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |