| Đơn vị phát hành | North Korea |
|---|---|
| Năm | 1996 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 20 Won |
| Tiền tệ | Second Won (1959-2009) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 22.2 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Colored, Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#140 |
| Mô tả mặt trước | National Arms above phone, fax & telex numbers. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | KUMBYOL CO CENTRAL BANK OF DPRK 1996 TLX:5965 ZUKP FAX:3 81-4624 TEL:3 81-4148 |
| Mô tả mặt sau | Singapore International Coin Show `96 around outside edge with multicolor island and seascape (KUMBYOL). |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | SINGAPORE INTERNATIONAL COIN SHOW `96 KUMBYOL 20 WON |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1996 - - 1 000 |
| ID Numisquare | 8146873070 |
| Ghi chú |