| Đơn vị phát hành | Emirate of Bukhara |
|---|---|
| Năm | 1919 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Tenga |
| Tiền tệ | Tenga (1801-1920) |
| Chất liệu | Brass (bronze or brass) |
| Trọng lượng | 7.75 g |
| Đường kính | 32.5 mm |
| Độ dày | 1.3 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#51.1, Y#12 |
| Mô tả mặt trước | Inscription and date in crescent, 6-pointed circled star above |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | ضرب بخارا (Translation: “zarb Bukharayi sharif”) |
| Mô tả mặt sau | Inscription and date within 6-pointed star |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | تنکه بیست ٣٧ ١٣ (Translation: 20 tengah 13 37) |
| Cạnh | Plain (varieties exist with an angled milled edge) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1337 (1919) - ١٣٣٧ date on both sides - 1337 (1919) - ١٣٣٧ date on the reverse only - |
| ID Numisquare | 8440255540 |
| Ghi chú |