Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

20 Tambala

Đơn vị phát hành Reserve Bank of Malawi
Năm 1996-2003
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá 20 Tambala
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Right-facing draped bust of President Hastings Kamuzu Banda occupying the central field, rendered in high relief with fine detail to the facial features and attire. The legend MALAŴI arcs along the upper periphery in bold incuse Latin lettering. The design is executed in a naturalistic portrait style characteristic of Paul Vincze's medallic work, with a raised rim encircling the entire obverse.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Thông tin bổ sung

KM#29 spans a period when Malawi was navigating the difficult transition from single-party rule — Hastings Banda's 30-year grip ended with the 1994 multiparty elections — into a fragile democratic era marked by IMF structural adjustment pressures and chronic kwacha devaluation. Nickel clad steel replaced earlier alloys across much of the coinage during this period largely as a cost-control measure, the Reserve Bank having little room to absorb rising metal costs against a depreciating currency.

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH