| Đơn vị phát hành | Danish West Indies (1730-1917) |
|---|---|
| Năm | 1840-1847 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Skilling (5⁄24) |
| Tiền tệ | Rigsdaler (1740-1849) |
| Chất liệu | Silver (.625) |
| Trọng lượng | 4.872 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#17 |
| Mô tả mặt trước | Crowned arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Denomination |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | *XX* SKILLING DANSK AMERIKANSK MYNT. 1845. (Translation: 20 Danish Skillings Danish America Mint) |
| Cạnh | Engrailed |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1840 - - 50 000 1845 - - 55 000 1847 - - 50 000 |
| ID Numisquare | 7274800410 |
| Ghi chú |