| Đơn vị phát hành | Morocco |
|---|---|
| Năm | 1974 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Centimes |
| Tiền tệ | Dirham (1960-date) |
| Chất liệu | Aluminium bronze |
| Trọng lượng | 4 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 1.3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#61, Schön#53, KM#MS2 |
| Mô tả mặt trước | King Hassan II facing left |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | المملكة المغربية الحسن الثاني (Translation: The Kingdom of Morocco Hassan II) |
| Mô tả mặt sau | The arms of Morocco, the dates above, and the denomination below |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | 1974 1394 عشرون 20 سنتيما (Translation: 1974 1394 Twenty 20 santimat) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1394 (1974) - - 59 840 000 1394 (1974) - Proof Sets (KM#MS2) - 20 000 |
| ID Numisquare | 2744803190 |
| Ghi chú |