| Đơn vị phát hành | Mexico |
|---|---|
| Năm | 2010 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 20 Pesos |
| Tiền tệ | New Peso (1992-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 62.207 g |
| Đường kính | 48 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#939 |
| Mô tả mặt trước | National arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ESTADOS UNIDOS MEXICANOS |
| Mô tả mặt sau | Colonial church (Dolores Chapel) as main motive, with Liberty bell at left. Legend around. With value, mint mark in `negative`, and dates. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Bicentenario de la Independencia de México $20 1810 2010 Mo (Translation: Bicentennial of the Independence of Mexico) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Mo Mexican Mint (Casa de Moneda de México), Mexico, Mexico (1535-date) |
| Số lượng đúc | ND (2010) Mo - Proof - 15 000 |
| ID Numisquare | 5357765740 |
| Ghi chú |