20 Pence Token - Peter Simper

Địa điểm United Kingdom
Năm
Loại Amusement token
Chất liệu Brass
Trọng lượng 4.60 g
Đường kính 22.31 mm
Độ dày 1.52 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Name and initials.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước PETER PS SIMPER
Mô tả mặt sau Denomination.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 20p TOKEN
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 9901479940
Ghi chú
×