Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Royal Mint |
|---|---|
| Năm | 2008-2015 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Right-facing effigy of Queen Elizabeth II, fourth definitive portrait as executed by Ian Rank-Broadley, depicting the Queen wearing the Girls of Great Britain and Ireland tiara. The bust is draped and presents a mature likeness of the sovereign. The surrounding legend reads ELIZABETH·II·D·G·REG·F·D with the date of issue, while the engraver's initials IRB appear truncated below the portrait. The design follows the standard obverse convention adopted for all circulating United Kingdom coinage from 1998 onward. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 2008 - - 115,022,000 2008 - BU - 100,000 2008 - Proof - 20,000 2009 - - 121,625,300 2009 - BU - 108,441 2009 - Proof - 35,257 2010 - - 112,875,500 2010 - BU - 69,189 2010 - Proof - 30,844 2011 - - 191,625,000 2011 - BU - 56,007 2011 - Proof - 28,974 2012 - - 69,650,030 2012 - BU - 77,725 2012 - Proof - 26,552 2013 - - 66,325,000 2013 - BU - 38,149 2013 - Proof - 13,208 2014 - - 173,775,000 2014 - BU - 32,233 2014 - Proof - 10,361 2015 - - 63,175,000 2015 - BU - 31,103 2015 - Proof - 14,659 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |