20 Pence

Địa điểm United Kingdom
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Bronze (non-magnetic)
Trọng lượng 2.7 g
Đường kính 22.0 mm
Độ dày 1.05 mm
Hình dạng Octagonal (8-sided) with a hole (With letter P cutout)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 20 p
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 20
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 9538782510
Ghi chú
×