| Đơn vị phát hành | British Palestine |
|---|---|
| Năm | 1927-1941 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Mils (0.020) |
| Tiền tệ | Pound (1927-1948) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 11.33 g |
| Đường kính | 30.5 mm |
| Độ dày | 2.2 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1952 |
| Tài liệu tham khảo | KM#5, Schön#5, Aharoni#5 |
| Mô tả mặt trước | Central hole, encircled by a stylized olive wreath surrounded by Palestine in Hebrew, English, and Arabic with date in English and Arabic below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Hebrew, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | (פלשתינה(א`י • PALESTINE • فلسطين 1934 ١٩٣٤ (Translation: Palestine Palestine Palestine 1934 1934) |
| Mô tả mặt sau | Value in Hebrew, English and Arabic around a central hole |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Hebrew, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 20 MILS מיל ٢٠ مل |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1927 - - 1 500 000 1927 - Proof - 66 1933 - - 250 000 1934 - - 125 000 1934 - Proof - 1935 - - 575 000 1940 - - 200 000 1940 - Proof - 1941 - - 100 000 1941 - Proof - |
| ID Numisquare | 6179323650 |
| Ghi chú |