| Đơn vị phát hành | Bavaria, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1806-1825 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Kreuzers (⅓) |
| Tiền tệ | Conventionsthaler (1806-1837) |
| Chất liệu | Silver (.583) |
| Trọng lượng | 6.68 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#688, AKS#50, J#11 |
| Mô tả mặt trước | Bare-headed bust facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | MAXIMILIAN IOSEPH KÖNIG VON BAIERN. (Translation: MAXIMILIAN JOSEPH KING OF BAVARIA) |
| Mô tả mặt sau | Crowned arms of the kingdom of Bavaria within oak branch (left) and palm branch (right). |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | FÜR GOTT UND VATERLAND 18 11 20 (Translation: FOR GOD AND COUNTRY) |
| Cạnh | Floral pattern |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1806 - - 1807 - - 1808 - - 1809 - - 1810 - - 1811 - - 1812 - - 1813 - - 1814 - - 1815 - - 1816 - - 1817 - - 1818 - - 1819 - - 1820 - - 1821 - - 1822 - - 1823 - - 1824 - - 1825 - - |
| ID Numisquare | 3142871570 |
| Ghi chú |