| Đơn vị phát hành | French Polynesia (1957-date) |
|---|---|
| Năm | 1967-1970 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Francs (20 XPF) |
| Tiền tệ | CFP Franc (1945-date) |
| Chất liệu | Nickel |
| Trọng lượng | 10 g |
| Đường kính | 28.3 mm |
| Độ dày | 2.0 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Obverse: Raymond Joly Reverse: Aleth Guzman-Nageotte |
| Lưu hành đến | 30 November 2022 |
| Tài liệu tham khảo | KM#6, Schön#10, Lec#89, Lec#90, Lec#91 |
| Mô tả mặt trước | Marianne facing left (French icon of Liberty, Freedom & Democracy). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | RÉPUBLIQUE FRANÇAISE R. JOLY 1970 (Translation: Republic of France) |
| Mô tả mặt sau | Local agriculture produce: flower, vanilla shoots, bread fruit. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | POLYNESIE 20 f FRANÇAISE (Translation: French Polynesia) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1967 - Lec#89 - 750 000 1969 - Lec#90 - 250 000 1970 - Lec#91 - 500 000 |
| ID Numisquare | 1559999420 |
| Ghi chú |