Danh mục
| Đơn vị phát hành | New Caledonia |
|---|---|
| Năm | 2006-2018 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Francs (20 XPF) |
| Tiền tệ | CFP Franc (1945-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 10 g |
| Đường kính | 28.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Raymond Joly |
| Lưu hành đến | 30 November 2022 |
| Tài liệu tham khảo | KM#12a, Schön#14a, Lec#115j |
| Mô tả mặt trước | Capped bust Marianne to left above date, legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | RÉPUBLIQUE FRANÇAISE R JOLY I·E·O·M 2013 |
| Mô tả mặt sau | Three ox heads facing left, value below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | NOUVELLE - CALEDONIE 20 f |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc |
Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc |
2006 - Lec#115j - 300 000 2007 - - 800 000 2008 - - 800 000 2009 - - 800 000 2010 - - 650 000 2011 - - 200 034 2012 - - 248 500 2013 - - 722 000 2014 - - 494 000 2015 - - 494 000 2016 - - 608 000 2017 - - 1 064 000 2018 - - 152 000 |
| ID Numisquare | 2234565590 |
| Thông tin bổ sung |
|