20 Francs

Đơn vị phát hành New Hebrides (1906-1980)
Năm 1967-1970
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 20 Francs
Tiền tệ Franc (1921-1982)
Chất liệu Nickel
Trọng lượng 10 g
Đường kính 28.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Raymond Joly
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#3.1, Schön#5
Mô tả mặt trước Marianne`s head, facing left, wearing a Phrygian cap.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước RÉPUBLIQUE FRANÇAISE R·JOLY 1970
(Translation: French Republic)
Mô tả mặt sau Mask left flanked by designs with value below.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau NOUVELLES HÉBRIDES 20 f
(Translation: New Hebrides)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1967 - - 250 000
1970 - - 300 000
ID Numisquare 9183866080
Thông tin bổ sung
×