20 Fils Magnetic

Đơn vị phát hành Kuwait
Năm 2012-2017
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 20 Fils
Tiền tệ Dinar (1960-1990 and 1991-date)
Chất liệu Stainless steel
Trọng lượng 3 g
Đường kính 19.96 mm
Độ dày 1.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#12c
Mô tả mặt trước Value in Arabic within circle. State name in Arabic above, and in English below
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước الكُوَيت ۲۰ ًفَلسا KUWAIT
(Translation: Kuwait 20 Fils)
Mô tả mặt sau Boom sailing ship, a type of dhow, sailing to the left with a small flag on the right side. Islamic and Gregorian dates in Arabic below
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ١٤٣٦ - ٢٠١٥
(Translation: 2015 - 1436)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1434 (2012) - ١٤٣٤ - ٢٠١٢ -
1435 (2013) - ١٤٣٥ - ٢٠١٣ -
1436 (2015) - ١٤٣٦ - ٢٠١٥ -
1437 (2016) - ١٤٣٧ - ٢٠١٦ -
1438 (2017) - ١٤٣٨ - ٢٠١٧ -
ID Numisquare 7058065690
Ghi chú
×