20 Feninga

Đơn vị phát hành Bosnia and Herzegovina
Năm 1998-2021
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 20 Feninga
Tiền tệ Convertible Mark (1998-date)
Chất liệu Copper plated steel
Trọng lượng 4.5 g
Đường kính 22 mm
Độ dày 1.7 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#116, Schön#122
Mô tả mặt trước The flag of Bosnia and Herzegovina and the date to the left
Chữ viết mặt trước Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt trước Босна и Херцеговина 2007 Bosna i Hercegovina
(Translation: Bosnia and Herzegovina 2007 Bosnia and Herzegovina)
Mô tả mặt sau The outline of Bosnia and Herzegovina and the denomination on top
Chữ viết mặt sau Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt sau Bosna i Hercegovina Фенинга 20 Feninga Босна и Херцеговина
(Translation: Bosnia and Herzegovina Feninga 20 Feninga Bosnia and Herzegovina)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1998 - - 20 000 000
2000 - In Sets only - 10 000
2004 - - 10 000 000
2007 - - 10 000 000
2008 - - 5 000 000
2009 - - 5 000 000
2013 - - 17 200 000
2017 - - 20 000 000
2021 - -
2021 - In sets -
ID Numisquare 5581265640
Thông tin bổ sung
×