| Đơn vị phát hành | Greece |
|---|---|
| Năm | 2003 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 20 Euros |
| Tiền tệ | Euro (2002-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 24 g |
| Đường kính | 37 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Nikos Nikolaou |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#210 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | ΕΛΛΗΝΙΚΗ ΔΗΜΟΚΡΑΤΙΑ 2003 20 ΕΥΡΩ EURO NN |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | 1928-2003 75 XPONIA TPAΠEZA ΤΗΣ ΕΛΛΑΔΟΣ |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | National Mint of the Bank of Greece (Νομισματοκοπείο - ΙΕΤΑ), Athens, Greece(1972-date) |
| Số lượng đúc | 2003 - Proof - 15 000 |
| ID Numisquare | 1473451960 |
| Ghi chú |