20 Euro Finnish architecture

Đơn vị phát hành Finland
Năm 2024
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 20 Euros
Tiền tệ Euro (2002-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 25.5 g
Đường kính 38.6 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#317
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 20 EURO SUOMI FINLAND 2024 K
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau GESELLIUS LINDGREN SAARINEN
Cạnh Plain
Xưởng đúc (LMK)
Lithuanian Mint (Lietuvos Monetu
Kalykla), Vilnius, Lithuania (1990-date)
Số lượng đúc 2024 LMK - Proof - 1 400
ID Numisquare 3462716060
Ghi chú
×