Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt) |
|---|---|
| Năm | 2007-2013 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 20 Euro Cents |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The standard European Union reverse design for the 20 euro cent denomination, engraved by Luc Luycx, featuring a relief map of the European continent set against a background of six fine horizontal lines. The map is flanked on either side by the twelve stars of the European Union arranged in a circular pattern around the globe motif. The denomination 20 EURO CENT is inscribed at the left, with the engraver's initials LL visible in the lower right field. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Plain with seven indentations (Spanish flower shape) |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 2007 - - 200,000 2007 - In Sets only - 54,007 2007 - Proof - 10,000 2008 - - 100,000 2008 - In Sets only - 51,008 2008 - Proof - 10,000 2009 - - 200,000 2009 - In Sets only - 98,017 2009 - Proof - 7,500 2010 - - 100,000 2010 - In Sets only - 36,913 2010 - Proof - 5,000 2011 - - 200,000 2011 - In Sets only - 38,768 2011 - Proof - 5,000 2012 - - 200,000 2012 - In Sets only - 38,253 2013 - - 200,000 2013 - In Sets only - 41,263 2013 - Proof - 5,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |