Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

20 Euro Cents 2nd map

Đơn vị phát hành Austrian Mint (Münze Österreich)
Năm 2008-2024
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Milled
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Smooth with seven indentations (Spanish flower)
Xưởng đúc Austrian Mint (Münze Österreich)
Số lượng đúc 2008 - - 45,300,000
2008 - BU set - 50,000
2008 - Proof - 15,000
2009 - - 49,800,000
2009 - BU set - 75,000
2009 - Proof - 15,000
2010 - - 4,200,000
2010 - BU set - 50,000
2010 - Proof - 15,000
2011 - - 21,300,000
2011 - BU set - 50,000
2011 - Proof - 15,000
2012 - - 10,800,000
2012 - BU set - 50,000
2012 - Proof - 10,000
2013 - - 25,200,000
2013 - BU set - 50,000
2013 - Proof - 10,000
2014 - - 10,500,000
2014 - BU set - 50,000
2014 - Proof - 10,000
2015 - - 9,000,000
2015 - BU set - 50,000
2015 - Proof - 10,000
2016 - - 30,000,000
2016 - BU set - 50,000
2016 - Proof - 10,000
2017 - - 30,000,000
2017 - BU set -
2017 - Proof - 10,000
2018 - - 20,400,000
2018 - BU set -
2018 - Proof - 10,000
2019 - - 25,600,000
2019 - BU set -
2020 - - 19,800,000
2020 - BU set -
2021 - - 21,000,000
2021 - BU set - 50,000
2021 - Proof - 10,000
2022 - - 25,300,000
2022 - BU set - 50,000
2022 - Proof - 10,000
2023 - - 38,000,000
2023 - BU set - 50,000
2023 - Proof - 10,000
2024 - -
2024 - BU set - 100,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH