20 Euro Cents 1st Map, Reverse Mule

Đơn vị phát hành Eurozone
Năm 1999-2007
Loại Coin pattern
Mệnh giá 20 Cents
Tiền tệ Euro (2002-date)
Chất liệu Nordic gold
Trọng lượng 5.74 g
Đường kính 22.25 mm
Độ dày 2.14 mm
Hình dạng Spanish flower
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Luc Luycx
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Map, next to the face value, symbolizing the gathering of the fifteen nations of the European Union
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 20 LL EURO CENT
Mô tả mặt sau Map, next to the face value, symbolizing the gathering of the fifteen nations of the European Union
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 20 LL EURO CENT
Cạnh Smooth with seven indentations
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1999-2007) - -
ID Numisquare 6743109020
Ghi chú
×