Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

20 Euro Cents 1st map

Đơn vị phát hành Imprensa Nacional-Casa da Moeda (INCM)
Năm 2002-2007
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá 20 Euro Cents
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước The obverse features the second royal seal of King Afonso Henriques (1142), first monarch of Portugal, depicted at center and encircled by the seven castles and five escutcheons as borne on the Portuguese national flag, arranged alternately. The individual letters of the legend PORTUGAL are interspersed between these heraldic devices in the inner ring, while the twelve stars of the European Union form the outer border. The mint mark INCM and the year of issue appear within the design. The composition is the work of engraver V. M. F. dos Santos.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước P O R T U G A L PO RT VG AL VS INCM 2 0 0 2
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 2002 INCM - - 147,411,038
2002 INCM - BU set - 55,000
2002 INCM - Proof - 15,000
2003 INCM - - 9,493,600
2003 INCM - BU set - 70,000
2003 INCM - Proof - 15,000
2004 INCM - - 1,000,000
2004 INCM - BU set - 70,000
2004 INCM - Proof - 15,000
2005 INCM - - 25,000,000
2005 INCM - BU set - 60,000
2005 INCM - Proof - 15,000
2006 INCM - - 20,000,000
2006 INCM - BU set - 26,500
2006 INCM - Proof - 3,000
2007 INCM - In BU sets only - 21,500
2007 INCM - Proof - 2,500
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH