Danh mục
| Đơn vị phát hành | Central Bank of Libya |
|---|---|
| Năm | 1975 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | إتحاد الجمهوريات العربية ١٣٩٥ ١٩٧٥ الجمهورية العربية الليبية (Translation: Federation of Arab Republics 1975 1395 Libyan Arab Republic) |
| Mô tả mặt sau | The denomination numeral '٢٠' in large Arabic script occupies the upper central field, with the unit legend 'درهما' (Dirhams) inscribed below it. Two crossed wheat spikes, their ears splayed outward and downward, frame the lower portion of the central device. The entire composition is enclosed within an elaborate ornamental border of interlaced geometric and foliate motifs in the Islamic decorative tradition, with a beaded outer rim encircling the design. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |