| Đơn vị phát hành | Yugoslavia |
|---|---|
| Năm | 1925 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Dinars (20 Dinara) |
| Tiền tệ | Dinar (1918-1941) |
| Chất liệu | Gold (.900) (90 % Au, 10 % Cu) |
| Trọng lượng | 6.4516 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Henri-Auguste Patey |
| Lưu hành đến | 1931 |
| Tài liệu tham khảo | KM#7, Schön#7, Viscevic#7 |
| Mô tả mặt trước | Left profile of king Alexander. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Александар краљ Срба, Хрвата и Словенаца |
| Mô tả mặt sau | Crowned wreath with denomination and date within |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 20 DINARA 1925 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1925 - - 50 000 1925 - Proof - |
| ID Numisquare | 7121031380 |
| Ghi chú |