| Đơn vị phát hành | South Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1968 |
| Loại | Coin pattern |
| Mệnh giá | 20 Đồng |
| Tiền tệ | Southern đồng (1953-1975) |
| Chất liệu | Nickel clad steel |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Decagonal (10-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Legend around value with wreath |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | VIỆT-NAM CỘNG HÒA 20 ĐỒNG (Translation: Republic of Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | Farmer working in paddies |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | NGÂN-HÀNG QUỐC-GIA VIỆT-NAM 1968 (Translation: National Bank of Vietnam) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1968 - Rounder inside rim - 1968 - Straighter inside rim - |
| ID Numisquare | 8209488970 |
| Ghi chú |