Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Monetary Authority of Singapore |
|---|---|
| Năm | 1985-1991 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The reverse depicts a stylised Sword Grass plant (Scirpus grossus), a native aquatic plant of Singapore, rendered in fine detail at the centre of the field. Two broad fronds extend diagonally across the design, with the characteristic feathery flower head rising prominently above. The curved legend 'TWENTY CENTS' arcs across the upper portion of the coin, while the numeral '20' is prominently displayed in the lower field. The proof surface provides strong contrast between the frosted device and the mirror-polished background. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | (sm) Singapore Mint, Singapore |
| Số lượng đúc | 1985 (sm) - Proof - 20,000 1986 (sm) - Proof - 15,000 1987 (sm) - Proof - 15,000 1988 (sm) - Proof - 15,000 1989 (sm) - Proof - 15,000 1990 (sm) - Proof - 15,000 1991 (sm) - Proof - 15,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |