Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Reserve Bank of Fiji |
|---|---|
| Năm | 1969-1985 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Obverse: Arnold Machin Reverse: Ken Payne |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The second portrait effigy of Queen Elizabeth II, as modelled by Arnold Machin, faces right wearing the Girls of Great Britain and Ireland tiara. The truncated, draped bust is rendered in high relief with fine detail in the hair and diadem. The legend 'ELIZABETH II' arcs along the upper left field, while 'FIJI' and the date appear along the right field. The design is characterised by the naturalistic, elegant style typical of Machin's celebrated portrait. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1969 - - 2,000,000 1969 - Proof - 10,000 1973 - - 250,000 1974 - - 252,000 1975 - - 352,000 1976 - Royal Australian Mint - 405,000 1977 - Royal Australian Mint - 200,000 1978 - Proof - 2,000 1978 - Royal Australian Mint - 406,000 1978 - Royal Australian Mint; BU Set - 4,000 1979 - Royal Australian Mint - 500,000 1980 - Royal Australian Mint - 1,014,000 1980 - Royal Australian Mint; Proof - 2,500 1981 - Royal Australian Mint - 1,200,000 1982 - Royal British Mint - 1,500,000 1982 - Royal British Mint; Proof - 3,000 1983 - Singapore Mint - 3,003,000 1983 - Singapore Mint; Proof - 3,000 1984 - Singapore Mint - 5,005,000 1985 - - 240,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |