| Đơn vị phát hành | France |
|---|---|
| Năm | 1941-1943 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Centimes (0.20) |
| Tiền tệ | Franc (1795-1959) |
| Chất liệu | Zinc |
| Trọng lượng | 3.50 g |
| Đường kính | 24.50 mm |
| Độ dày | 1.50 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Atelier de gravure |
| Lưu hành đến | 20 March 1947 |
| Tài liệu tham khảo | F#153, Gad#321, Schön#211, KM#900 |
| Mô tả mặt trước | Grain sprigs flank center hole |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ETAT FRANÇAIS A. DE G. (Translation: French State) |
| Mô tả mặt sau | Value above and below hole, date below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 20 CENTIMES 1941 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1941 - Essai - 1941 - KM#900.1 (thick flan) Edge reeded with fine reeds - 1941 - KM#900.1 (thick flan) Edge reeded with large reeds - 1942 - KM#900.1 (thick flan) - 112 868 000 1943 - KM#900.1 (thick flan) - 64 088 000 |
| ID Numisquare | 7015578840 |
| Ghi chú |