| Địa điểm | Chile |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Trade token |
| Chất liệu | Bakelite (Ebonite) |
| Trọng lượng | 2.1 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | Republic (1818-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | No image, company name around, initials at center |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ✤ THE COLORADO NITRATE CO. LTD_ C.B. |
| Mô tả mặt sau | Face value |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
20 c ✤ (Translation: 20 cents) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 7796279180 |
| Ghi chú |
|