| Đơn vị phát hành | Chile |
|---|---|
| Năm | 1907-1920 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Centavos (0.20) |
| Tiền tệ | Old peso (1835-1959) |
| Chất liệu | Billon (.400 silver) |
| Trọng lượng | 3.0 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Louis-Oscar Roty |
| Lưu hành đến | 1 January 1960 |
| Tài liệu tham khảo | KM#151.3 |
| Mô tả mặt trước | Defiant condor on rock left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE CHILE O. Roty (Translation: Republic of Chile.) |
| Mô tả mặt sau | Denomination above date within laurel wreath with hammer and sickle below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | So VEINTE CENTAVOS 1920 (Translation: Twenty Centavos.) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | (So) Casa de Moneda de Chile,Santiago, Chile (1743-date) |
| Số lượng đúc | 1907 So - overdate variety exists - 1 201 000 1908 So - overdate variety exists - 5 869 000 1909 So - - 1 080 000 1913 So - overdate varieties exist - 3 507 000 1919 So - - 3 749 000 1920 So - - 4 189 000 |
| ID Numisquare | 5940806480 |
| Ghi chú |