Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

20 Centavos

Đơn vị phát hành Casa de Moneda de Chile
Năm 1919-1941
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá 20 Centavos (0.20)
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau The denomination 20 CENTAVOS is displayed in two lines at center, surmounted by the mint mark 'So' for the Santiago Mint. The date appears below the denomination. The entire central device is framed by a wreath of laurel branches tied at the base, beneath which a classical miner's hammer and chisel motif is positioned. The design is enclosed within a beaded border.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1919 So - KM#167.1 (without designer`s name, ultra rare) -
1920 So - KM#167.1 (without designer`s name) - 499,000
1921 So - KM#167.1 (without designer`s name) - 6,547,000
1922 So - KM#167.1 (without designer`s name) - 8,261,000
1923 So - KM#167.1 (without designer`s name) - 5,439,000
1924 So - KM#167.1 (without designer`s name) - 16,096,000
1925 So - KM#167.1 (without designer`s name) - 9,830,000
1929 So - KM#167.1 (without designer`s name) - 9,685,000
1929 So - KM#167.4 (with designer`s name O. ROTY at bottom) -
1932 So - KM#167.2 (without designer`s name, small numeral, over reversed 3) -
1932 So - KM#167.2 (without designer`s name, small numeral) -
1932 So - KM#167.3 (with designer name, over reversed 3) -
1932 So - KM#167.3 (with designer name) -
1933 So - KM#167.2 (without designer`s name, small numeral, over reversed 3x) -
1933 So - KM#167.2 (without designer`s name, small numeral, reversed 33) -
1933 So - KM#167.2 (without designer`s name, small numeral) - 59,000,000
1933 So - KM#167.3 (with designer name, over reversed 33) -
1933 So - KM#167.3 (with designer name, over reversed 3x) -
1933 So - KM#167.3 (with designer name) - 1,000,000
1937 So - KM#167.3 (with designer name, over reversed 3) -
1937 So - KM#167.3 (with designer name) -
1938 So - KM#167.3 (with designer name, 3 over reversed 3) -
1938 So - KM#167.3 (with designer name) - 3,043,000
1939 So - KM#167.3 (with designer name, 3 over reversed 3) -
1939 So - KM#167.3 (with designer name) - 5,283,000
1940 So - KM#167.3 (with designer name) - 9,300,000
1941 So - KM#167.3 (with designer name) - 3,000,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH