Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

20 Centavos

Đơn vị phát hành Bolivia
Năm 1872-1907
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước REPUBLICA BOLIVIANA
(Translation: Bolivian Republic)
Mô tả mặt sau The denomination VEINTE / CENT.s is inscribed in two lines at the centre of the field, with the fineness statement 9 D.s FINO directly below, separated by a horizontal rule. The year of issue appears in the exergue at the base. The entire central design is enclosed within a wreath composed of laurel and oak branches, tied with a ribbon at the foot. The mint mark and assayer's initials flank the wreath at the lower sides. The circular motto legend LA UNION ES LA FUERZA runs along the upper periphery.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1872 PTS FE - KM#159.1 (VEINTE CENT.s 9 D.s FINO) -
1873 PTS FE - KM#159.1 -
1874 PTS FE - KM#159.1 -
1875 PTS FE - KM#159.1 -
1876 PTS FE - KM#159.1 (Error UNI(O/N)N) -
1876 PTS FE - KM#159.1 (large date) -
1876 PTS FE - KM#159.1 (small date) -
1877 PTS FE - KM#159.1 -
1878 PTS FE - KM#159.1 -
1878 PTS FE - KM#159.1 (Error BOLI(V/inverted V)IANA) -
1879 PTS FE - KM#159.1 overdate variety exists -
1880 PTS FE - KM#159.1 -
1880 PTS FE - KM#159.1 (Error REPUB(L/B)ICA) -
1881 PTS FE - KM#159.1 -
1882 PTS FE - KM#159.1 -
1883 PTS FE - KM#159.1 -
1883 PTS EF - KM#159.1 (3 to 5 known) -
1884 PTS FE - KM#159.1 (Error VE(I/N)NTE) -
1884 PTS FE - KM#159.1 overdate variety exists -
1884 PTS FE - KM#159.2 (smaller letters) -
1885 PTS FE - KM#159.1 -
1885 PTS FE - KM#159.2 (smaller letters) overdate variety exists -
1886 PTS FE - KM#159.2 (smaller letters) -
1887 PTS FE - KM#159.2 (smaller letters) -
1888 PTS FE - KM#159.2 (smaller letters) -
1889 PTS FE - KM#159.2 (smaller letters) overdate variety exists -
1890 PTS CB - KM#159.2 (smaller letters) overdate variety exists -
1890 PTS FE - KM#159.2 (smaller letters) -
1891 PTS CB - KM#159.2 (smaller letters; error `C B/E`) -
1891 PTS CB - KM#159.2 (smaller letters) -
1892 PTS CB - KM#159.2 (smaller letters) -
1893 PTS CB - KM#159.2 (smaller letters) - 502,200
1894 PTS ES - KM#159.2 (smaller letters; error `E S/B`) -
1894 PTS ES - KM#159.2 (smaller letters) - 491,400
1895 PTS ES - KM#159.2 (smaller letters) -
1896 PTS CB - KM#159.2 (smaller letters) -
1896 PTS ES - KM#159.2 (smaller letters), mintage number includes 1896, PTS CB - 101,090
1897 PTS CB - KM#159.2 (smaller letters) - 167,406
1898 PTS CB - KM#159.2 (smaller letters) -
1899 PTS CB - KM#159.2 (smaller letters) very rare -
1899 PTS MM - KM#159.2 (smaller letters) -
1900 PTS MM - KM#159.2 (smaller letters) - 167,400
1901 PTS MM - KM#159.2 (smaller letters) - 39,423
1901 PTS MM/WM - KM#159.2 (smaller letters) -
1902 PTS MM - KM#159.2 (smaller letters) -
1903 PTS MM - KM#159.2 (smaller letters) - 10,800
1904 PTS MM - KM#159.2 (smaller letters) -
1907 PTS MM - KM#159.2 (smaller letters) -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH