20 Ariary motto C

Đơn vị phát hành Madagascar
Năm 1999
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 20 Ariary
Tiền tệ Franc (1963-2004)
Chất liệu Nickel clad steel
Trọng lượng 9.1 g
Đường kính 28 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Decagonal (10-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#24.2
Mô tả mặt trước Star above value within 3/4 wreath.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPOBLIKAN`I MADAGASIKARA ariary 20 1999
(Translation: Republic of Madagascar)
Mô tả mặt sau Man on tractor disking field.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ARIARY ROAPOLO TANINDRAZANA FAHAFAHANA FANDROSOANA
(Translation: 20 Ariary Homeland Liberty Progress)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1999 - -
ID Numisquare 4071418620
Ghi chú
×