| Đơn vị phát hành | Pergamon |
|---|---|
| Năm | 133 BC - 27 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 7.55 g |
| Đường kính | 20.0 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | SNG France#1880-1884 |
| Mô tả mặt trước | Helmeted head of Athena right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Trophy consisting of helmet and cuirass. Monogram to inner right. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΑΘΗΝΑΣ ΝΙΚΗΦΟΡΟΥ (Translation: `Victorious Athena`.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (133 BC - 27 BC) - - |
| ID Numisquare | 4101707580 |
| Ghi chú |