| Đơn vị phát hành | Aesernia |
|---|---|
| Năm | 263 BC - 240 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 7.02 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Italy#429, SambonArt#183, Campana#2, SNG ANS 1#117, SNG Copenhagen#263 |
| Mô tả mặt trước | Minerva wearing Corinthian helmet facing left with legend above. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | AISERNIO (Translation: Aesernia) |
| Mô tả mặt sau | Eagle grasping snake while facing right. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (263 BC - 240 BC) - - |
| ID Numisquare | 1750948070 |
| Ghi chú |