| Đơn vị phát hành | Spain |
|---|---|
| Năm | 1990 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 20 000 Pesetas (20 000 ESP) |
| Tiền tệ | Peseta (1868-2001) |
| Chất liệu | Gold (.999) |
| Trọng lượng | 6.75 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | Obverse: Rafael Vallejo García Reverse: Alfonso Morales Muñoz |
| Lưu hành đến | 28 February 2002 |
| Tài liệu tham khảo | KM#876, Schön#104 |
| Mô tả mặt trước | Bust Juan Carlos I 1/4 right within circle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
JUAN CARLOS I REY DE ESPAÑA 1990 (Translation: Juan Carlos I King of Spain) |
| Mô tả mặt sau | Columns in ruins of Empuries, Spain |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
XXV OLIMPIADA M BARCELONA 1992 20000 PTAS (Translation: 25th Summer Olympic Games Barcelona 1992 Madrid 20000 pesetas) |
| Cạnh | Normal strikes have reeded and plain sections. |
| Xưởng đúc |
(M) Royal Mint of Spain (Real Casa de la Moneda), Madrid, Spain (1591-date) |
| Số lượng đúc |
1990 M - Medal alignment - 2 246 1990 M - Proof, coin alignment - 3 785 |
| ID Numisquare | 8349877130 |
| Thông tin bổ sung |
|