Danh mục
| Đơn vị phát hành | South Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1975 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 2 Xu (0.02) |
| Tiền tệ | Southern `liberation` đồng (1975-1978) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 0.9 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#A11, Schön#A63 |
| Mô tả mặt trước | Face value above and below the hole |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM 2 HAI XU (Translation: State Bank of Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | Lotus around the hole |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
NƯỚC VIỆT NAM DÂN CHỦ CỘNG HÒA 2 XU 1975 (Translation: North Vietnam (DRV)) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1975 - - |
| ID Numisquare | 5631833510 |
| Thông tin bổ sung |
|