Danh mục
| Đơn vị phát hành | Java (Indonesian States) |
|---|---|
| Năm | 1809-1810 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 2 Stuivers (1⁄15) |
| Tiền tệ | Rupee (1744-1818) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 23.16 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Rectangular (irregular, Cut from Japanese Copper Rods) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#222 |
| Mô tả mặt trước | Denomination surrounded by pareled rectangle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 2:S: |
| Mô tả mặt sau | Date surrounded by pareled rectangle |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 1809 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | Batavia, modern-day Jakarta, Indonesia |
| Số lượng đúc |
1809 1810 1810 - Retrograde S |
| ID Numisquare | 4792156109 |
| Thông tin bổ sung |
|