| Đơn vị phát hành | Danish West Indies (1730-1917) |
|---|---|
| Năm | 1816-1837 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Skilling (1⁄48) |
| Tiền tệ | Rigsdaler (1740-1849) |
| Chất liệu | Billon (.250 silver) |
| Trọng lượng | 1.218 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#13 |
| Mô tả mặt trước | Crowned arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Denomination |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | *II* SKILLING DANSK AMERIK: MYNT. 1816. (Translation: 2 Skillings Danish America Mint) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1816 - - 96 000 1837 - Flat top 3 - 493 000 1837 - Round top 3 - |
| ID Numisquare | 4503239530 |
| Ghi chú |